Home » Bí Quyết Đầu Tư » Đầu tư chứng khoán 101: Hướng dẫn đọc các thông số cơ bản của cổ phiếu Apple

Đầu tư chứng khoán 101: Hướng dẫn đọc các thông số cơ bản của cổ phiếu Apple

thông số cơ bản

Đầu tư Chứng khoán 101 là loạt bài viết trên trang web 247tradingpro.com, đem đến cho nhà đầu tư chứng khoán những kiến thức bổ ích về các kỹ năng đầu tư. Chuyên mục sẽ tập trung vào các mô hình định giá, giúp giải thích các số liệu trên báo cáo tài chính và một số phân tích kỹ thuật cơ bản. Nối tiếp loạt bài viết trước về Định giá cổ phiếu, và  Phân tích Định giá (Valuation Analysis), bài viết lần này sẽ hướng dẫn nhà đầu tư đọc các thông số cơ bản của một cổ phiếu.

Trong bài viết này, cổ phiếu Apple (NASDAQ:AAPL) được chọn để minh hoạ trực quan. Nhà đầu tư có thể sử dụng ví dụ này áp dụng cho những cổ phiếu mình đang quan tâm.

thông số cơ bản

Hình trên cho ta thấy một số thông tin cơ bản của cổ phiếu Apple như sau:

  • NASDAQ:AAPL – Cổ phiếu này được niêm yết trên sàn chứng khoán NASDAQ, với ký hiệu là AAPL.
  • $121.08, +4.72 (+4.06%) – Mức giá hiện tại của mỗi cổ phiếu Apple là 121,08 USD. So với mức mở cửa phiên, cổ phiếu này đã tăng 4,72 USD, tương đương với 4,06%.
  • Today’s Range – Mức giao động thấp nhất ($118.79) và cao nhất ($122.06) trong phiên. Tương tự với 50-Day Range và 52-Week Range, là các khoảng giao động giá trong lần lượt 50 ngày (tức là gần 1 quý) và 52 tuần (tức là 1 năm)
  • Volume: Khối lượng cổ phiếu được khớp lệnh trong ngày. Con số này càng lớn, chứng tỏ cổ phiếu đó càng có tính thanh khoản tốt, dễ dàng mua đi bán lại.
  • Average Volume: Khối lượng cổ phiếu trung bình được giao dịch.
  • Market Capitalization: Giá trị vốn hoá của công ty. Được tính bằng cách nhân số lượng cổ phiếu đang lưu hành với giá của mỗi cổ phiếu hiện tại. Vì chỉ số này phụ thuộc vào giá cổ phiếu, nên đây là chỉ số có sự biến động hàng ngày. Giá trị vốn hoá là một thước đo giá trị của doanh nghiệp. Số liệu quý IV/2020 cho thấy Apple là công ty duy nhất có vốn hoá trên 2000 tỷ USD, xếp sau đó là Microsoft, Amazon, Alphabet.
  • P/E Ration: Chỉ số P/E cho biết mức độ đắt đỏ của một cổ phiếu, được tính bằng giá thị trường trên mỗi cổ phiếu chia cho chỉ số EPS. P/E là một thông số cơ bản dùng để định giá cổ phiếu
  • Dividend Yield: Tỷ suất cổ tức, đo lường tỷ suất sinh lợi của khoản cổ tức nhận được trong một năm, so với mức giá cổ phiếu. Đây là chỉ số quan trọng đối với những nhà đầu tư chú trọng đến cổ tức.
  • Beta: Hệ số beta là thước đo rủi ro của cổ phiếu trong tương quan với rủi ro của toàn bộ thị trường. Beta > 1 tức là mức độ biến động giá của cổ phiếu này lớn hơn mức biến động của thị trường. Ngược lại, Beta < 1 tức là mức độ biến động giá của cổ phiếu này nhỏ hơn mức biến động của thị trường.

Nguồn: Tổng hợp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *